big spender

big spender

A big spender buys expensive gifts for everyone at the party.

Định nghĩa

Danh từ: Người tiêu tiền hoang phí, người hào phóng phô trương: "big spender" chỉ một người chi tiêu rất nhiều tiền, thường một cách phô trương xa hoa, đặc biệt trong các hoạt động giải trí, tiệc tùng hoặc mua sắm những món đồ đắt tiền. Từ này thường mang hàm ý miêu tả thói quen chi tiêu, không nhất thiết phải người giàu có thực sự.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nổi tiếng một tay chi tiêu hoang phí tại sòng bạc, luôn mua đồ uống đắt tiền cho mọi người.)
  • (Chú tôi một người tiêu tiền phô trương; ông ấy mua một chiếc xe thể thao chỉ để giải trí.)
  • ( ấy không phải người ăn chơi hoang phí; ấy thích tiết kiệm tiền cho tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The last of the big spenders": cụm từ thành ngữ chỉ một người đại diện cuối cùng của kiểu người tiêu tiền phô trương trong một nhóm hoặc thời đại.
    • He was the last of the big spenders at the club, throwing lavish parties until the end. (Anh ta người cuối cùng của giới ăn chơi hoang phí tại câu lạc bộ, tổ chức những bữa tiệc xa hoa cho đến cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spender (danh từ): người chi tiêu nói chung.
    • He is a careful spender. (Anh ấy người chi tiêu cẩn thận.)
  • Spendthrift (danh từ/tính từ): người hoang phí, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
    • A spendthrift will soon run out of money. (Một người hoang phí sẽ sớm hết tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • High roller: người đánh bạc lớn, người chi tiêu mạnh tay (thường dùng trong sòng bạc).
  • Big shot: người quan trọng, người quyền lực tiền bạc (đôi khi dùng để chỉ người tiêu tiền phô trương).
  • Wastrel: kẻ hoang phí, kẻ phung phí (mang nghĩa tiêu cực mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "big spender".

Thành ngữ liên quan
  • "Money burns a hole in his pocket": tiền trong túi anh ta cứ như muốn cháy, nghĩa anh ta không thể giữ tiền phải tiêu ngay.
    • He can't save a dime; money burns a hole in his pocket. (Anh ta không thể tiết kiệm một xu nào; tiền trong túi anh ta cứ như muốn cháy.)
  • "To throw money around": vung tiền, tiêu tiền một cách phô trương.
    • She likes to throw money around at fancy restaurants. ( ấy thích vung tiềncác nhà hàng sang trọng.)